godwit

godwit

A godwit wades in the shallow water, searching for food with its long bill.

Định nghĩa

Danh từ: Chim mỏ nhát (hay còn gọi là chim choắt mỏ dài) một loại chim lội nước lớn, hình dáng giống chim mỏ cong (curlew). Đặc điểm nổi bật của loài chim này chiếc mỏ dài, hơi cong lênphần đầu.

dụ sử dụng
  • (Chim mỏ nhát nổi tiếng với chiếc mỏ dài hơi cong lên, chúng dùng để thăm dò bãi bùn tìm thức ăn.)
  • (Trong quá trình di cư, chim mỏ nhát có thể bay liên tục hàng ngàn km không dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bar-tailed godwit": một phân loài của chim mỏ nhát đuôi vằn sọc.

    • The bar-tailed godwit holds the record for the longest non-stop flight of any bird. (Chim mỏ nhát đuôi vằn giữ kỷ lục bay liên tục dài nhất so với bất kỳ loài chim nào.)
  • "godwit's migratory pattern": mô hình di cư của chim mỏ nhát, thường được nghiên cứu trong sinh học.

    • Scientists study the godwit's migratory pattern to understand climate change impacts. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của chim mỏ nhát để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Godwit (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng số nhiều godwits.
    • A flock of godwits was seen at the estuary. (Một đàn chim mỏ nhát đã được nhìn thấycửa sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Curlew: chim mỏ cong (họ hàng gần, nhưng mỏ cong xuống thay vì lên).
  • Sandpiper: chim choắt (một nhóm chim lội nước nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Probe for: thăm dò (hành động của chim mỏ nhát dùng mỏ tìm thức ăn).
    • The godwit probes for worms in the soft mud. (Chim mỏ nhát thăm dò tìm giun trong lớp bùn mềm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "godwit" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, loài chim này đôi khi được dùng làm biểu tượng cho sự kiên trì khả năng vượt qua khoảng cách lớn.