gold
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
gold
gold
Words Mentioning "gold"
đai
đào mỏ
bản vị
các
cảnh
ca ra
cát
cá vàng
dát
dây chuyền
hoàng kim
hơi đồng
kiềng
kim bản vị
kim hoàn
kim mã ngọc đường
kim ngân
kim thoa
lá
mỏ vàng
nén
ngoan
nguyên chất
ròng
vàng
vàng mười
vàng tây
vàng y
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...