goliath

/gə'laiəθ/
Học thuật
Thân thiện
goliath

A goliath of a man lifted the heavy crate with ease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khổng lồ: Một người kích thước sức mạnh phi thường, đặc biệt trong các câu chuyện hoặc ngữ cảnh ẩn dụ.
    • Vật khổng lồ: Một vật thể hoặc thứ đó kích thước, quy mô hoặc sức mạnh vượt trội so với bình thường.
    • (Từ Kinh Thánh) -li-át: Tên riêng của một chiến binh khổng lồ người Phi-li-tin trong Cựu Ước, bị David đánh bại bằng bắn đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new tech startup faced a goliath in the industry. (Công ty khởi nghiệp công nghệ mới phải đối mặt với một khổng lồ trong ngành.)
    • In the biblical story, David defeated Goliath with a single stone. (Trong câu chuyện Kinh Thánh, David đã đánh bại -li-át chỉ bằng một hòn đá.)
    • The construction site used a goliath to lift the heavy beams. (Công trường xây dựng sử dụng một cần cẩu khổng lồ để nâng các dầm nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "David and Goliath": Một thành ngữ hoặc cụm từ cố định dùng để mô tả một tình huống một bên nhỏ bé, yếu thế (David) chiến đấu chống lại một đối thủ lớn mạnh, áp đảo hơn rất nhiều (Goliath).
    • The court case was a classic David and Goliath battle between a small farmer and a large corporation. (Vụ kiện một cuộc chiến kinh điển giữa David -li-át giữa một nông dân nhỏ một tập đoàn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Goliath crane (danh từ): Cần cẩu khổng lồ, một loại cần cẩu rất lớn thường dùng trong xây dựng hoặc tại bến cảng.
  • Goliath beetle (danh từ): Bọ hung Goliath, một loài bọ cánh cứng rất lớnchâu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Giant (danh từ): Người khổng lồ, vật khổng lồ.
  • Colossus (danh từ): Vật khổng lồ, người vĩ đại.
  • Titan (danh từ): Người khổng lồ (trong thần thoại), nhân vật sức mạnh tầm ảnh hưởng lớn.
Thành ngữ liên quan
  • A David and Goliath situation/struggle/fight: Một tình huống/cuộc đấu tranh/cuộc chiến một bên nhỏ bé đối đầu với một đối thủ cực kỳ mạnh.
    • The legal aid lawyer took on the David and Goliath case against the government. (Luật sư trợ giúp pháp đã nhận vụ kiện David -li-át chống lại chính phủ.)
goliath

A goliath of a man lifted the heavy crate with ease.

danh từ
  1. người khổng lồ
  2. cần trục khổng lồ ((cũng) goliath crane)

Từ có nhắc đến "goliath"