behemoth

/bi'hi:mɔθ/
Học thuật
Thân thiện
behemoth

A behemoth of a cruise ship slowly enters the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật thể khổng lồ, cực kỳ to lớn mạnh mẽ: "behemoth" dùng để chỉ một thứ đó kích thước, quy mô hoặc sức mạnh phi thường, thường gây ấn tượng về sự đồ sộ đáng sợ.
    • Tổ chức hoặc thực thể quyền lực khổng lồ: Từ này cũng có thể ám chỉ một công ty, tổ chức hoặc hệ thống cực kỳ lớn ảnh hưởng sâu rộng, đôi khi với hàm ý tiêu cực về sự cồng kềnh hoặc thống trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new aircraft carrier is a behemoth of the seas. (Tàu sân bay mới một khổng lồ của đại dương.)
    • That tech company has become a behemoth in the industry. (Công ty công nghệ đó đã trở thành một khổng lồ trong ngành.)
    • We saw the fossilized bones of a prehistoric behemoth in the museum. (Chúng tôi đã thấy hóa thạch xương của một sinh vật khổng lồ thời tiền sử trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporate/Industrial behemoth": khổng lồ công nghiệp/tập đoàn.

    • The merger created a corporate behemoth that dominates the market. (Vụ sáp nhập đã tạo ra một khổng lồ tập đoàn thống trị thị trường.)
  • "Bureaucratic behemoth": Bộ máy hành chính quan liêu, cồng kềnh.

    • Reforming the bureaucratic behemoth is a slow and difficult process. (Cải cách bộ máy hành chính quan liêu cồng kềnh một quá trình chậm chạp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colossus (n): Vật khổng lồ, người vĩ đại (thường chỉ kích thước hoặc tầm ảnh hưởng).
  • Leviathan (n): Sinh vật biển khổng lồ (trong thần thoại); thường dùng ẩn dụ chỉ một thứ đó rất lớn đáng sợ, tương tự "behemoth".
  • Titan (n): Người khổng lồ (thần thoại); người hoặc thứ sức mạnh, tầm vóc phi thường.
Từ đồng nghĩa
  • Giant: Người/vật khổng lồ.
  • Monster: Quái vật; thứ dị thường khổng lồ.
  • Juggernaut: Lực lượng hoặc tổ chức lớn mạnh không thể cản lại, cuốn phăng mọi thứ trên đường đi.
  • Mammoth: Voi ma-mút; vật cực kỳ to lớn.
Thành ngữ liên quan
  • A behemoth of (something): Một khổng lồ của (một lĩnh vực nào đó).
    • He built a behemoth of an entertainment empire. (Ông ấy đã xây dựng một đế chế giải trí khổng lồ.)
behemoth

A behemoth of a cruise ship slowly enters the harbor.

danh từ
  1. con vật kếch xù