gomorrah
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gô-mô-rơ: Một thành phố cổ trong Cựu Ước, nằm gần Biển Chết, cùng với Sô-đôm bị Thượng đế hủy diệt vì sự đồi bại và tội lỗi của cư dân. Từ này thường được dùng để chỉ một nơi hoặc xã hội đầy tệ nạn, sa đọa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hủy diệt của Gô-mô-rơ là một câu chuyện Kinh Thánh nổi tiếng.)
- (Một số nhà phê bình mô tả thành phố đó như một Gô-mô-rơ thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sodom and Gomorrah": Cụm từ cố định chỉ hai thành phố tội lỗi, thường được dùng để ẩn dụ về sự suy đồi đạo đức.
- The film portrays the club scene as a Sodom and Gomorrah of vice. (Bộ phim miêu tả cảnh hộp đêm như một Sô-đôm và Gô-mô-rơ của tệ nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gomorrah-like (tính từ ghép): mang tính chất giống như Gô-mô-rơ, chỉ sự sa đọa.
- The gomorrah-like atmosphere of the party shocked everyone. (Bầu không khí sa đọa giống Gô-mô-rơ của bữa tiệc đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Sodom: Sô-đôm, thành phố cổ cùng bị hủy diệt, thường dùng song song với "Gomorrah".
- Den of iniquity: hang ổ tội lỗi, nơi đồi bại.
- Sin city: thành phố tội lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gomorrah" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Sodom and Gomorrah": thành ngữ chỉ một xã hội hoặc nơi chốn đầy tội lỗi và đồi bại.
- The neighborhood had become a Sodom and Gomorrah of crime. (Khu phố đó đã trở thành một Sô-đôm và Gô-mô-rơ của tội phạm.)