camera

/'kæmərə/
Học thuật
Thân thiện
camera

A photographer adjusts the settings on her camera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ảnh: Thiết bị dùng để chụp những bức ảnh tĩnh, thường bằng cách ghi lại hình ảnh lên phim hoặc cảm biến kỹ thuật số.
    • Máy quay phim: Thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh chuyển động (video), thường dùng trong điện ảnh, truyền hình hoặc cá nhân.
    • (Pháp ) Phòng riêng của quan tòa: Một phòng riêng biệt, không công khai, nơi thẩm phán có thể thảo luận các vấn đề không sự hiện diện của công chúng hoặc báo chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I forgot to bring my camera on the trip. (Tôi quên mang máy ảnh trong chuyến đi.)
    • The security camera recorded everything. (Máy quay an ninh đã ghi lại mọi thứ.)
    • The judge asked the lawyers to meet in camera. (Vị thẩm phán yêu cầu các luật sư họp kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In camera: (họp/xử) kín, không công khai. Đây thuật ngữ pháp chỉ một phiên họp hoặc phiên tòa diễn ra trong phòng riêng, không công chúng.
    • The sensitive case was heard in camera. (Vụ án nhạy cảm đã được xét xử kín.)
  • On camera: Đang được quay phim, đang lên hình.
    • The actor was nervous when he first went on camera. (Nam diễn viên đã rất hồi hộp khi lần đầu lên hình.)
  • Off camera: Ngoài máy quay, không được ghi hình.
    • They are good friends off camera. (Họ bạn tốt của nhau ngoài đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Camcorder (n): Máy quay phim cầm tay, thường kết hợp cả máy quay đầu ghi.
  • Webcam (n): Camera kết nối với máy tính để truyền hình ảnh qua mạng.
  • Cameraless (adj): Không máy ảnh/máy quay.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho máy ảnh): Photographic device.
  • (Cho máy quay): Video camera, camcorder.
Thành ngữ liên quan
  • Camera-shy: Ngại chụp ảnh/quay phim, không thoải mái khi đứng trước ống kính.
    • The politician is surprisingly camera-shy. (Vị chính trị gia này lại ngại máy quay một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Camera-ready: Sẵn sàng để chụp ảnh/quay phim (thường chỉ diễn viên, người mẫu) hoặc chỉ tài liệu, bản thiết kế đã sẵn sàng để in ấn.
    • Make sure the document is camera-ready before sending it to the printer. (Hãy đảm bảo tài liệu đã sẵn sàng để in trước khi gửi cho nhà in.)
camera

A photographer adjusts the settings on her camera.

danh từ
  1. máy ảnh
  2. máy quay phim
  3. (pháp ) phòng riêng của quan toà

Idioms

  • in camera
    họp kín; xử kín