goniff

goniff

A man is known in the neighborhood as a goniff.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ trộm, kẻ lừa đảo, kẻ bất lương: "goniff" dùng để chỉ một người không trung thực, thường kẻ trộm cắp hoặc lừa gạt. Từ này nguồn gốc từ tiếng Yiddish thường được dùng như một lời mắng chửi hoặc xúc phạm chung.

dụ sử dụng
  • (Tên trộm đó đã lấy cắp của tôi khi tôi không để ý!)
  • (Đừng tin hắn; hắn một kẻ lừa đảo nổi tiếng trong khu phố.)
  • (Ông già đã gọi chính trị gia đó kẻ bất lương đã nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A real goniff": dùng để nhấn mạnh rằng ai đó một kẻ xấu xa hoặc lừa đảo thực sự.

    • He's a real goniff, always looking for a way to cheat people. (Hắn một kẻ lừa đảo thực thụ, luôn tìm cách lừa gạt người khác.)
  • "To call someone a goniff": chỉ hành động mắng chửi hoặc buộc tội ai đó kẻ bất lương.

    • She called him a goniff right in front of everyone. ( ấy đã gọi anh ta kẻ trộm ngay trước mặt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonif (biến thể chính tả): cách viết khác của "goniff", phổ biến trong tiếng Yiddish.
  • Ganef (biến thể khác): một dạng viết khác, thường thấy trong các văn bản cổ hoặc phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ trộm: thief, robber.
  • Kẻ lừa đảo: swindler, cheat, fraud.
  • Kẻ bất lương: scoundrel, rogue, villain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "goniff")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "goniff")