gonnelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Loại váy, áo choàng dài: "Gonnelle" là một từ cổ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại trang phục dài, thường là một chiếc váy hoặc áo choàng đơn giản, rộng rãi. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả trang phục của phụ nữ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les paysannes portaient une simple gonnelle de laine. (Những người phụ nữ nông dân mặc một chiếc váy len đơn giản.)
- Dans le tableau, la femme est vêtue d'une longue gonnelle bleue. (Trong bức tranh, người phụ nữ mặc một chiếc áo choàng dài màu xanh lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gonnelle" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi mô tả trang phục cổ trong viện bảo tàng, kịch nghệ.
Biến thể và từ gần giống
- Gonelle (danh từ giống cái): Đây là một biến thể chính tả khác của "gonnelle", có nghĩa hoàn toàn tương đương. Cả hai từ đều chỉ cùng một loại trang phục.
- La gonelle était l'habit traditionnel de cette région. (Chiếc váy dài là trang phục truyền thống của vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Robe (danh từ giống cái): váy dài, áo choàng (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Jupe (danh từ giống cái): váy (từ hiện đại, thường chỉ váy ngắn hoặc dài phổ thông).
- Tunique (danh từ giống cái): áo dài, áo choàng (thường may đơn giản, xẻ hai bên).
Lưu ý
- "Gonnelle" và "gonelle" là những từ cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ trang phục tương tự, người ta thường dùng các từ như robe hoặc jupe longue. Việc sử dụng "gonnelle" chủ yếu nhằm tạo không khí cổ xưa hoặc mô tả chính xác trang phục lịch sử.
danh từ giống cái
- như gonelle