gonelle

Học thuật
Thân thiện
gonelle

La gonelle nage parmi les algues dans l'eau claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cá lon: Tên gọi của một loài trong ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gonelle est un poisson des mers tempérées. (Cá lonmột loài vùng biển ôn đới.)
    • Les biologistes étudient le comportement de la gonelle. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu hành vi của cá lon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en ichtyologie: Thuật ngữ kỹ thuật trong ngành ngư học (nghiên cứu về ).
    • La classification de la gonelle a récemment été révisée. (Việc phân loại cá lon gần đây đã được xem xét lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucune variante courante: Không biến thể phổ biến. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact en français courant: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp thông dụng. Trong văn cảnh khoa học, có thể dùng tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aucun phrasal verb liên quan: Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến từ này đâymột danh từ chỉ tên loài .
Thành ngữ liên quan
  • Aucune expression idiomatique courante: Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến từ này.
gonelle

La gonelle nage parmi les algues dans l'eau claire.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) cá lon

Từ chứa "gonelle"

Từ có nhắc đến "gonelle"