gonelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá lon: Tên gọi của một loài cá trong ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gonelle est un poisson des mers tempérées. (Cá lon là một loài cá ở vùng biển ôn đới.)
- Les biologistes étudient le comportement de la gonelle. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu hành vi của cá lon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en ichtyologie: Thuật ngữ kỹ thuật trong ngành ngư học (nghiên cứu về cá).
- La classification de la gonelle a récemment été révisée. (Việc phân loại cá lon gần đây đã được xem xét lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Aucune variante courante: Không có biến thể phổ biến. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact en français courant: Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp thông dụng. Trong văn cảnh khoa học, có thể dùng tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aucun phrasal verb liên quan: Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến từ này vì đây là một danh từ chỉ tên loài cá.
Thành ngữ liên quan
- Aucune expression idiomatique courante: Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến từ này.
danh từ giống cái
- (động vật học) cá lon