lành

adj
  1. good; happy
    • không tin tức tức là tin lành
      no news is good news. gentle; mild
    • lành như bụt
      gentle as a lamb
verb
  1. to heal; to skin over
    • vết thương chưa lành
      the wound has never healed yet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lành
Cái bát sứ vẫn còn lành lặn sau khi rơi xuống sàn.