good-tempered

/'gud'tempəd/
Học thuật
Thân thiện
good-tempered

A good-tempered man smiles patiently while waiting in a long line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuần tính, thuần hậu: tính tình tốt, hiền lành, dễ chịu không dễ nổi nóng.
    • Điềm đạm, ôn hòa: khí chất ổn định, bình tĩnh kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a good-tempered man who rarely gets angry. (Anh ấy một người đàn ông thuần hậu hiếm khi nổi giận.)
    • The good-tempered teacher was popular with all the students. (Giáo viên tính tình tốt đó được tất cả học sinh yêu quý.)
    • Despite the long wait, she remained good-tempered. (Bất chấp thời gian chờ đợi dài, ấy vẫn giữ được sự điềm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of a good-tempered disposition": bản tính thuần hậu, hiền lành.
    • My grandfather was always of a good-tempered disposition. (Ông tôi luôn một bản tính thuần hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-temper (danh từ, ít dùng): tính tình tốt, sự thuần hậu.
    • Her constant good-temper made her a joy to be around. (Tính tình tốt bụng không thay đổi của ấy khiến mọi người thíchbên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Placid: điềm tĩnh, êm đềm.
  • Equable: ôn hòa, ổn định (về tính tình).
  • Even-tempered: tính tình điềm đạm.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
Từ trái nghĩa
  • Bad-tempered: nóng tính, dễ cáu.
  • Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bị kích động.
  • Cantankerous: hay gắt gỏng, khó tính.
good-tempered

A good-tempered man smiles patiently while waiting in a long line.

tính từ
  1. thuần tính, thuần hậu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự