good-tempered
/'gud'tempəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuần tính, thuần hậu: Có tính tình tốt, hiền lành, dễ chịu và không dễ nổi nóng.
- Điềm đạm, ôn hòa: Có khí chất ổn định, bình tĩnh và kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a good-tempered man who rarely gets angry. (Anh ấy là một người đàn ông thuần hậu hiếm khi nổi giận.)
- The good-tempered teacher was popular with all the students. (Giáo viên có tính tình tốt đó được tất cả học sinh yêu quý.)
- Despite the long wait, she remained good-tempered. (Bất chấp thời gian chờ đợi dài, cô ấy vẫn giữ được sự điềm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be of a good-tempered disposition": có bản tính thuần hậu, hiền lành.
- My grandfather was always of a good-tempered disposition. (Ông tôi luôn có một bản tính thuần hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Good-temper (danh từ, ít dùng): tính tình tốt, sự thuần hậu.
- Her constant good-temper made her a joy to be around. (Tính tình tốt bụng không thay đổi của cô ấy khiến mọi người thích ở bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Placid: điềm tĩnh, êm đềm.
- Equable: ôn hòa, ổn định (về tính tình).
- Even-tempered: có tính tình điềm đạm.
- Amiable: thân thiện, dễ mến.
Từ trái nghĩa
- Bad-tempered: nóng tính, dễ cáu.
- Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bị kích động.
- Cantankerous: hay gắt gỏng, khó tính.
tính từ
- thuần tính, thuần hậu