gooney

gooney

A gooney soars gracefully over the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Gooney (còn gọi là gooney bird) một loại hải âu lớn (albatross) chân màu đen, thuộc họ chim biển. Từ này thường được dùng để chỉ loài hải âu mày đen (black-footed albatross) hoặc các loài hải âu lớn khác.

dụ sử dụng
  • (Chim gooney nổi tiếng với sải cánh ấn tượng khả năng bay đường dài.)
  • (Các thủy thủ thường thấy chim gooney bay theo tàu của họ trên đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • cũng được dùng trong tiếng lóng quân sự (đặc biệt trong Thế chiến II) để chỉ một loại máy bay vận tải Douglas C-47 Skytrain, do hình dáng tiếng ồn của gợi nhớ đến loài chim này.
    • The C-47 was affectionately called the "Gooney Bird" by the troops. (Máy bay C-47 được binh lính trìu mến gọi là "Chim Gooney".)
Biến thể từ gần giống
  • Gooney bird (danh từ): tên gọi thông thường của loài chim này.
    • The gooney bird is a protected species in many regions. (Chim gooney loài được bảo vệnhiều khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Albatross (danh từ): hải âu lớn, tên khoa học chung cho loài này.
  • Black-footed albatross (danh từ): hải âu mày đen, một loài cụ thể trong họ albatross.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gooney".
Thành ngữ liên quan
  • Like a gooney bird: (thành ngữ không chính thức) chỉ một người vụng về, lóng ngóng hoặc hành động kỳ quặc, do loài chim này dáng đi lạch bạch trên cạn.
    • He walked across the stage like a gooney bird, tripping over his own feet. (Anh ta bước lên sân khấu như một con chim gooney, vấp ngã vào chân mình.)