coney

/'kouni/ Cách viết khác : (coney) /'kouni/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ
    • cony skin
      da thỏ
  2. (thương nghiệp) da lông thỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coney"

coney
A coney peeks out from its rocky burrow on a sunny hillside.