coney
/'kouni/ Cách viết khác : (coney) /'kouni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con thỏ: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Leporidae, có tai dài, đuôi ngắn, thường sống trong hang và được nuôi để làm thú cưng hoặc lấy thịt.
- Da lông thỏ: Trong ngành buôn bán, từ này còn chỉ loại da có lông từ con thỏ, được sử dụng để làm quần áo hoặc phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter caught a coney in the forest. (Người thợ săn bắt được một con thỏ trong rừng.)
- Her coat is made from coney. (Áo khoác của cô ấy được làm từ da lông thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coney skin": da thỏ (nguyên liệu).
- This hat is lined with coney skin for warmth. (Chiếc mũ này được lót bằng da thỏ để giữ ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Coney (danh từ): Cách viết khác của "coney", cùng một nghĩa.
- Rabbit (danh từ): Từ thông dụng hơn để chỉ con thỏ.
- Hare (danh từ): Thỏ rừng, thường lớn hơn và chạy nhanh hơn thỏ thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Rabbit: thỏ.
- Bunny: thỏ con (từ thân mật, thường dùng cho trẻ em).
Lưu ý
- Từ "coney" là một từ cổ hoặc ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "rabbit" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Trong một số ngữ cảnh đặc biệt (như Kinh Thánh hoặc văn học cổ), "coney" có thể được dùng để chỉ một loài động vật gặm nhấm nhỏ sống trên đá, nhưng nghĩa này rất hiếm gặp.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con thỏ
- cony skinda thỏ
- (thương nghiệp) da lông thỏ