gooseneck

gooseneck

A gardener uses a gooseneck hose to water the hanging plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật hình dạng cong, mảnh như cổ ngỗng: "gooseneck" chỉ bất kỳ vật thể nào dạng cong, thon dài, uốn lượn mềm dẻo, tương tự như hình dáng chiếc cổ của con ngỗng.
dụ sử dụng
  • (Chiếc đèn bàn một cần cong hình cổ ngỗng cho phép bạn hướng ánh sáng chính xác đến nơi mình cần.)
  • (Phần cổ cong của micro giúp ca sĩ đặt một cách thoải mái.)
  • (Móc kéo hình cổ ngỗng giúp việc kéo các tải nặng trở nên dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gooseneck barnacle": cổ ngỗng (một loại động vật giáp xác cuống dài, cong như cổ ngỗng).
    • Gooseneck barnacles are considered a delicacy in some cuisines. ( cổ ngỗng được coi một món ăn ngon trong một số nền ẩm thực.)
  • "gooseneck kettle": ấm đun nước vòi cong hình cổ ngỗng (thường dùng để pha cà phê thủ công).
    • A gooseneck kettle provides precise control over the water flow when brewing pour-over coffee. (Ấm vòi cong hình cổ ngỗng mang lại khả năng kiểm soát chính xác dòng nước khi pha cà phê pour-over.)
Biến thể từ gần giống
  • Gooseneck (adj): thuộc về hoặc hình dạng cổ ngỗng (thường dùng như tính từ ghép).
    • The gooseneck design of the faucet is both elegant and functional. (Thiết kế cổ ngỗng của vòi nước vừa thanh lịch vừa tiện dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved neck: cổ cong (mô tả hình dạng).
  • Flexible arm: cánh tay linh hoạt (dùng cho đèn hoặc thiết bị có thể uốn cong).
  • S-shaped tube: ống hình chữ S (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "gooseneck" đây danh từ chỉ vật thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "gooseneck".)