guessing

guessing

She made a lucky guessing about the number of jellybeans in the jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phỏng đoán, sự ước chừng: "guessing" chỉ hành động đưa ra một nhận định hoặc kết luận dựa trên rất ít hoặc không thông tin chắc chắn. Đây một sự ước lượng không dựa trên dữ liệu đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The game is based on guessing. (Trò chơi này dựa trên sự phỏng đoán.)
    • His answer was just a pure guessing. (Câu trả lời của anh ấy chỉ một sự phỏng đoán thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guessing game": trò chơi đoán, một tình huống trong đó mọi người cố gắng tìm ra điều đó không thông tin rõ ràng.

    • The police investigation turned into a guessing game. (Cuộc điều tra của cảnh sát đã trở thành một trò chơi đoán mò.)
  • "beyond guessing": vượt quá khả năng phỏng đoán, không thể đoán được.

    • The outcome is beyond anyone's guessing. (Kết quả nằm ngoài khả năng phỏng đoán của bất kỳ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Guess (động từ, danh từ): đoán, phỏng đoán.
    • I can only guess what happened. (Tôi chỉ có thể đoán chuyện đã xảy ra.)
  • Guesswork (danh từ): sự phỏng đoán, công việc đoán mò.
    • Much of the theory is based on guesswork. (Phần lớn lý thuyết dựa trên sự phỏng đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjecture (sự suy đoán, phỏng đoán): thường mang tính học thuật hơn.
    • The scientist's conjecture was later proven correct. (Sự suy đoán của nhà khoa học sau đó đã được chứng minh đúng.)
  • Estimation (sự ước lượng): dựa trên một số thông tin nhưng không chính xác.
    • The estimation of the cost was too low. (Sự ước lượng chi phí quá thấp.)
  • Speculation (sự đầu cơ, suy đoán): thường liên quan đến các tình huống không chắc chắn.
    • There is much speculation about the future of the company. ( nhiều suy đoán về tương lai của công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guess at: đoán thử, ước lượng.
    • She guessed at the number of people in the room. ( ấy đoán thử số người trong phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Anybody's guess: điều không ai có thể biết chắc chắn.
    • What will happen next is anybody's guess. (Điều sẽ xảy ra tiếp theo thì không ai có thể biết chắc.)

Từ chứa "guessing"

Từ có nhắc đến "guessing"