goulache

Học thuật
Thân thiện
goulache

Le chef prépare un goulache dans une grande casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món gulat (ragu thịt theo kiểu Hung-ga-ri): Một món hầm đặc trưng của ẩm thực Hungary, thường được làm từ thịt (hoặc thịt lợn, thịt cừu), ớt chuông, cà chua, hành tây được nêm nếm đậm đà với ớt bột paprika.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le goulache est un plat traditionnel hongrois. (Goulachemột món ăn truyền thống của Hungary.)
    • Pour le dîner, nous avons préparé un goulache épicé. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị một món goulache cay.)
    • Il a goûté le goulache pour la première fois à Budapest. (Anh ấy đã nếm thử món goulache lần đầu tiên ở Budapest.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goulache de bœuf": goulache thịt , nhấn mạnh loại thịt chính được sử dụng.

    • Le goulache de bœuf est la version la plus classique. (Goulache thịt phiên bản cổ điển nhất.)
  • "un bon goulache": một món goulache ngon, dùng để khen ngợi chất lượng món ăn.

    • Ce restaurant sert un bon goulache. (Nhà hàng này phục vụ một món goulache rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Goulasch (danh từ giống đực): Cách viết khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp, của cùng một món ăn.
  • Ragout (danh từ giống đực): Món hầm nói chung, không đặc trưng cho ẩm thực Hungary.
  • Paprikás (danh từ giống đực): Một món hầm Hungary khác sử dụng kem chua, thường được gọi là "paprikás csirke" ( paprikas).
Từ đồng nghĩa
  • Ragout hongrois: món hầm kiểu Hungary (cách diễn đạt mô tả).
  • Étouffée à la hongroise: món hầm kiểu Hungary (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chỉ món ăn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "goulache".)

goulache

Le chef prépare un goulache dans une grande casserole.

danh từ giống đực
  1. món gulat (ragu thịt theo kiểu Hung-ga-ri)