governable

/'gʌvənəbl/
tính từ
  1. có thể cai trị, có thể thống trị
  2. có thể cai quản, có thể quản lý
  3. có thể kiềm chế
  4. có thể chi phối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "governable"

governable
The new software made the complex system governable.