governable
/'gʌvənəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cai trị, có thể quản lý: Miêu tả một người, một nhóm người, một tổ chức hoặc một tình huống có thể được lãnh đạo, kiểm soát hoặc điều hành một cách hiệu quả.
- Có thể kiềm chế, có thể kiểm soát: Miêu tả một cảm xúc, hành vi hoặc xu hướng có thể được kìm hãm, điều chỉnh hoặc giữ trong tầm kiểm soát.
- Có thể chi phối: Miêu tả một yếu tố có thể bị ảnh hưởng hoặc bị quyết định bởi một nguyên tắc hoặc quy tắc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the new policies were implemented, the province became more governable. (Sau khi các chính sách mới được thực thi, tỉnh đó trở nên dễ cai trị hơn.)
- A classroom is governable when the teacher establishes clear rules. (Một lớp học là có thể quản lý được khi giáo viên thiết lập các quy tắc rõ ràng.)
- His anger was intense but still governable. (Cơn giận của anh ấy rất dữ dội nhưng vẫn có thể kiềm chế được.)
- The outcome of the experiment is governable by several key variables. (Kết quả của thí nghiệm có thể bị chi phối bởi một số biến số chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily governable": Dễ dàng cai trị/quản lý.
- A small, homogeneous population is often seen as more easily governable. (Một dân số nhỏ, đồng nhất thường được coi là dễ cai trị hơn.)
- "Barely governable": Hầu như không thể cai trị/quản lý.
- The chaotic region was barely governable by the central authority. (Vùng hỗn loạn đó hầu như không thể cai trị được bởi chính quyền trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
- Govern (v): Cai trị, quản lý, chi phối.
- Laws govern the behavior of citizens. (Luật pháp chi phối hành vi của công dân.)
- Government (n): Chính phủ, sự cai trị.
- Ungovernable (adj): Không thể cai trị, không thể kiểm soát (từ trái nghĩa).
- The ungovernable child caused disruptions in class. (Đứa trẻ không thể kiểm soát đó gây ra sự gián đoạn trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Manageable: Có thể quản lý được.
- Controllable: Có thể kiểm soát được.
- Docile: Dễ bảo, dễ dạy (thường dùng cho người).
- Tractable: Dễ điều khiển, dễ bảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "governable". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "govern".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "governable".)
tính từ
- có thể cai trị, có thể thống trị
- có thể cai quản, có thể quản lý
- có thể kiềm chế
- có thể chi phối