controllable

/kən'trouləbl/
Học thuật
Thân thiện
controllable

The pilot ensures the aircraft is controllable during the test flight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kiểm soát, có thể điều khiển: Mô tả một thứ đó có thể được quản lý, hướng dẫn hoặc giữ trong giới hạn mong muốn.
    • thể chế ngự, có thể kiềm chế: Chỉ một cảm xúc, hành vi hoặc tình huống có thể bị kìm hãm hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fire was small and controllable. (Ngọn lửa nhỏ có thể kiểm soát được.)
    • He has a controllable temper, so he rarely gets angry. (Anh ấy tính khí có thể kiềm chế được, nên hiếm khi nổi giận.)
    • The remote-controlled car is easily controllable by children. (Chiếc xe điều khiển từ xa dễ dàng điều khiển bởi trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easily controllable": dễ dàng kiểm soát.

    • The drone is designed to be easily controllable even in windy conditions. (Máy bay không người lái được thiết kế để dễ dàng điều khiển ngay cả trong điều kiện gió.)
  • "within controllable limits": trong giới hạn có thể kiểm soát.

    • We must keep the project's costs within controllable limits. (Chúng ta phải giữ chi phí dự án trong giới hạn có thể kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Control (n/v): sự kiểm soát / kiểm soát.
  • Controller (n): người điều khiển, bộ điều khiển.
  • Uncontrollable (adj): không thể kiểm soát (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Manageable: có thể quản lý được.
  • Governable: có thể cai quản, điều khiển.
  • Restrainable: có thể kìm hãm, kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "controllable". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "control").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "controllable").

controllable

The pilot ensures the aircraft is controllable during the test flight.

tính từ
  1. có thể kiểm tra, có thể kiểm soát, có thể làm chủ
  2. dễ vận dụng, dễ điều khiển
  3. thể chế ngự, có thể kiềm chế (tình dục)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự