ungovernable

/ʌn'gʌvənəbl/
tính từ
  1. không cai trị được, không thống trị được
  2. không dạy được, bất trị (người)
  3. không kiềm chế được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ungovernable"

ungovernable
The little boy's ungovernable behavior disrupts the classroom.