goélette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyền buồm dọc: Một loại thuyền buồm có ít nhất hai cột buồm, tất cả các cánh buồm chính đều là buồm dọc (buồm được căng dọc theo chiều dài thân tàu, vuông góc với hướng đi). Đây là loại tàu phổ biến từ thế kỷ 18 đến 19, được dùng cho nhiều mục đích như buôn bán, đánh cá và cả hải chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La goélette a quitté le port à l'aube. (Chiếc thuyền buồm dọc đã rời cảng vào lúc bình minh.)
- Ils ont traversé l'Atlantique sur une vieille goélette en bois. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền buồm dọc bằng gỗ cũ kỹ.)
- Ce modèle réduit représente une goélette du XIXe siècle. (Mô hình thu nhỏ này tái hiện một chiếc thuyền buồm dọc từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Goélette à hunier": Thuyền buồm dọc có thêm buồm vuông (một dạng buồm ngang) trên cột buồm chính, là một biến thể lai giữa buồm dọc và buồm vuông để tăng sức đẩy.
- "Goélette de pêche": Thuyền buồm dọc dùng cho đánh cá, thường có kích thước nhỏ đến trung bình.
- "Goélette de commerce": Thuyền buồm dọc dùng cho mục đích thương mại, vận chuyển hàng hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Goélette không có biến thể dạng giống đực.
- Brigantin (danh từ giống đực): Một loại thuyền buồm hai cột tương tự, nhưng cột buồm phía trước (mũi) thường mang buồm vuông, trong khi cột buồm chính (giữa) mang buồm dọc.
- Lougre (danh từ giống đực): Một loại thuyền buồm nhỏ, thường có ba cột buồm dọc.
Từ đồng nghĩa
- Voilier (danh từ giống đực): Thuyền buồm (từ chung chỉ bất kỳ loại tàu thuyền nào sử dụng sức gió).
- Bateau à voiles (danh từ giống đực): Tàu thuyền có buồm (cụm từ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
{{goélette}}
danh từ giống cái
- thuyền buồm dọc
- buồm dọc