goulotte

Học thuật
Thân thiện
goulotte

Un ouvrier fait glisser des graviers dans une goulotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh thoát nước, máng thoát nước: Một cấu trúc hình máng hoặc rãnh dùng để dẫn hoặc thoát nước, thườngmặt cắt hình chữ U hoặc hình bán nguyệt.
    • Máng nghiêng (kỹ thuật): Trong kỹ thuật, đâymột thiết bị hoặc cấu trúc dạng máng độ dốc, dùng để vận chuyển vật liệu (như hạt, quặng, hàng hóa nhỏ) từ nơi cao xuống nơi thấp nhờ trọng lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'eau de pluie s'écoule par la goulotte. (Nước mưa chảy qua rãnh thoát nước.)
    • Les ouvriers ont installé une goulotte en métal pour évacuer les eaux usées. (Các công nhân đã lắp đặt một máng thoát nước bằng kim loại để thoát nước thải.)
    • Dans cette mine, le minerai est transporté vers le broyeur par une longue goulotte. (Trong mỏ này, quặng được vận chuyển về máy nghiền bằng một máng nghiêng dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goulotte de descente": Máng trượt, thường dùng trong các công trường xây dựng hoặc nhà kho để đưa vật liệu từ tầng cao xuống một cách nhanh chóng.

    • Les déchets de chantier sont évacués par une goulotte de descente. (Rác thải công trường được thoát ra bằng một máng trượt.)
  • "Goulotte de câblage": Máng cáp, một loại ống dẫn hoặc hộp bảo vệ dùng trong điện viễn thông để chứa dẫn các dây cáp.

    • Tous les cables réseau sont regroupés dans une goulotte le long du mur. (Tất cả cáp mạng được tập hợp trong một máng cáp dọc theo tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Goulette (danh từ giống cái): Một biến thể cách viết khác của "goulotte", cùng nghĩa.
  • Canalisation (danh từ giống cái): Hệ thống đường ống dẫn (nước, khí...), nghĩa rộng hơn.
  • Gouttière (danh từ giống cái): Máng xối, thường gắn trên mái nhà để thu dẫn nước mưa.
  • Glissière (danh từ giống cái): Đường trượt, thanh trượt (ví dụ: glissière de sécurité - lan can an toàn trên đường cao tốc).
Từ đồng nghĩa
  • Conduit: Đường dẫn, ống dẫn.
  • Canal: Kênh, mương, máng.
  • Déversoir: Cống xả, đập tràn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goulotte")

goulotte

Un ouvrier fait glisser des graviers dans une goulotte.

danh từ giống cái
  1. rãnh thoát nước (cũng goulette)
  2. (kỹ thuật) máng nghiêng