goulet

Học thuật
Thân thiện
goulet

Un bateau navigue prudemment dans le goulet du port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chẻm núi: Một khe hở hẹp sâu giữa các vách đá, thường được tạo ra bởi sông suối hoặc sự xói mòn.
    • Lạch cảng: Một lối vào hẹp thường nông của một bến cảng, vịnh nhỏ hoặc cửa sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bateau a franchi le goulet pour entrer dans la baie. (Con tàu đã vượt qua lạch cảng để vào vịnh.)
    • Les randonneurs ont traversé un goulet impressionnant dans la montagne. (Những người leo núi đã băng qua một chẻm núi ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goulet d'étranglement": nghĩa đen là "cổ chai", dùng để chỉ một điểm hẹp gây tắc nghẽn, chậm trễ trong giao thông, sản xuất hoặc một quy trình nào đó.
    • Ce virage serré est un goulet d'étranglement pour la circulation. (Khúc cua hẹp nàymột điểm tắc nghẽn giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Goulot (danh từ giống đực): Cổ chai, cổ hẹp (ví dụ: cổ chai).

    • Le goulot de la bouteille est bouché. (Cổ chai bị tắc.)
  • Détroit (danh từ giống đực): Eo biển (một lối đi biển hẹp giữa hai vùng đất).

  • Défilé (danh từ giống đực): Hẻm núi, đèo hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Passe (danh từ giống cái): Lối đi hẹp, eo biển nhỏ.
  • Chenal (danh từ giống đực): Luồng lạch, đường nước sâu để tàu đi lại.
  • Brèche (danh từ giống cái): Khe hở, lỗ hổng (trong tường, thành lũy hoặc dãy núi).
Thành ngữ liên quan
  • Se trouver dans un goulet (nghĩa bóng): Rơi vào một tình thế khó khăn, bế tắc.
    • Avec ces dettes, l'entreprise se trouve dans un véritable goulet. (Với những món nợ này, công ty đang rơi vào một tình thế thực sự bế tắc.)
goulet

Un bateau navigue prudemment dans le goulet du port.

danh từ giống đực
  1. hẻm núi
  2. lạch cảng