gradation

/grə'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gradation

The artist painted subtle gradations in color across the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi từ từ, sự chuyển biến dần dần: Chỉ quá trình thay đổi một cách tuần tự, từng bước một, không đột ngột.
    • Sự sắp xếp theo thứ bậc, cấp độ: Chỉ việc tổ chức các yếu tố thành một chuỗi thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
    • Bậc, cấp, mức độ: Một vị trí hoặc giai đoạn cụ thể trong một chuỗi các bước phát triển hoặc một hệ thống phân cấp.
    • (Nghệ thuật) Phép vẽ màu nhạt dần: Kỹ thuật tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà giữa các màu sắc hoặc sắc độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gradation from youth to old age is a natural process. (Sự chuyển biến dần dần từ tuổi trẻ đến tuổi già một quá trình tự nhiên.)
    • The exam results show a clear gradation from excellent to poor. (Kết quả bài kiểm tra cho thấy một sự phân cấp rõ ràng từ xuất sắc đến kém.)
    • There are many subtle gradations in the meaning of these two words. ( nhiều sắc thái ý nghĩa tinh tế giữa hai từ này.)
    • The artist used gradation of color to create a sense of depth. (Họa sĩ đã sử dụng phép chuyển màu để tạo ra cảm giác về chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fine gradation": Một sự phân biệt hoặc chuyển tiếp rất tinh tế, khó nhận thấy.
    • The sociologist studied the fine gradations in social status. (Nhà xã hội học nghiên cứu những khác biệt rất tinh tế trong địa vị xã hội.)
  • "In gradation": Theo từng cấp bậc, theo trình tự.
    • The lessons are arranged in gradation of difficulty. (Các bài học được sắp xếp theo trình tự khó dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Grade (n): Cấp, bậc, điểm số.
    • What grade did you get on the test? (Bạn được điểm mấy trong bài kiểm tra?)
  • Gradual (adj): Dần dần, từ từ.
    • We observed a gradual increase in temperature. (Chúng tôi quan sát thấy sự gia tăng nhiệt độ từ từ.)
  • Graduate (v/n): Tốt nghiệp; người tốt nghiệp.
    • She will graduate from university next year. ( ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuance: Sắc thái, sự khác biệt tinh tế.
  • Shading: Sự bóng, sự chuyển sắc (trong nghệ thuật).
  • Progression: Sự tiến triển, sự phát triển tuần tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "gradation" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "grade"). - Grade up: Nâng cấp, cải thiện chất lượng. - The company plans to grade up its customer service. (Công ty kế hoạch nâng cấp dịch vụ khách hàng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gradation").

gradation

The artist painted subtle gradations in color across the sky.

danh từ
  1. sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ
  2. sự sắp đặt theo mức độ tăng dần
  3. (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
  4. (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống