gradation

/grə'deiʃn/
danh từ
  1. sự phát triển từng bước, sự thay đổi từ từ
  2. sự sắp đặt theo mức độ tăng dần
  3. (số nhiều) bậc, cấp, mức độ, giai đoạn
  4. (nghệ thuật) phép vẽ màu nhạt dần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gradation"

gradation
The artist painted subtle gradations in color across the sky.