saute

danh từ giống cái
  1. sự thay đổi đột ngột
    • Saute de vent
      sự đổi gió đột ngột
    • Saute de vent
      sự đổi gió đột ngột
    • Saute d'humeur
      sự thay đổi tính khí đột ngột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saute
Le vent fait une saute soudaine.