dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
grade
Words Mentioning "grade"
ăn lên
bậc
cấp
cấp bậc
chức
hàm
học vị
lên
lên bậc
nhất giáp
nhị giáp
phẩm hàm
phong tặng
quân hàm
sắc phục
tam giáp
thăng
thăng giáng
thăng trật
thượng tá
thượng uý
trật
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...