graded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sắp xếp theo trình tự về thứ hạng, cấp bậc: Chỉ một nhóm các mục, cấp độ hoặc người đã được tổ chức thành một chuỗi có thứ tự từ thấp đến cao hoặc ngược lại.
- Được phân hạng, phân loại: Chỉ một cái gì đó đã được đánh giá và xếp vào một hạng mục hoặc cấp độ cụ thể dựa trên chất lượng, độ khó, hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The school uses a graded reading system, starting with simple books for beginners. (Trường học sử dụng hệ thống đọc được phân cấp, bắt đầu với những cuốn sách đơn giản cho người mới bắt đầu.)
- The exam papers are graded from A to F. (Các bài thi được chấm điểm từ A đến F.)
- This is a steep, but well-graded hiking trail. (Đây là một đường mòn leo núi dốc, nhưng được phân loại rõ ràng về độ khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "graded on a curve": được chấm điểm theo đường cong (một phương pháp chấm điểm trong đó điểm số được điều chỉnh dựa trên kết quả của toàn bộ nhóm).
- The final exam was very difficult, so the professor graded on a curve. (Bài thi cuối kỳ rất khó, vì vậy giáo sư đã chấm điểm theo đường cong.)
- "graded assignment/assessment": bài tập/đánh giá được chấm điểm.
- All graded assignments will be returned by next week. (Tất cả các bài tập được chấm điểm sẽ được trả lại vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Grade (danh từ): cấp bậc, điểm số, lớp học.
- She got a good grade on her essay. (Cô ấy đạt điểm tốt cho bài luận.)
- Grade (động từ): phân loại, chấm điểm, san bằng (mặt đường).
- Teachers need time to grade all the tests. (Giáo viên cần thời gian để chấm điểm tất cả các bài kiểm tra.)
- Grader (danh từ): người chấm điểm, máy san đất.
- The grader was very strict with punctuation. (Người chấm bài rất nghiêm khắc về dấu câu.)
Từ đồng nghĩa
- Classified: được phân loại.
- Ranked: được xếp hạng.
- Stratified: được phân tầng (thường dùng trong địa chất hoặc xã hội học).
- Sorted: được sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'graded' với tư cách là tính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'grade').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'graded').
Adjective
- được sắp xếp theo trình tự về thứ hạng, cấp bậc; được phân hạng, phân loại