graded

Adjective
  1. được sắp xếp theo trình tự về thứ hạng, cấp bậc; được phân hạng, phân loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "graded"

graded
The teacher handed back the graded tests to the students.