guarded

/'gɑ:did/
tính từ
  1. thận trọng, giữ gìn (lời nói)
    • a guarded answers
      câu trả lời thận trọng
  2. (kỹ thuật) cái che, cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "guarded"

Từ có nhắc đến "guarded"

guarded
The diplomat expressed guarded optimism about the peace talks.