guarded

/'gɑ:did/
Học thuật
Thân thiện
guarded

The diplomat expressed guarded optimism about the peace talks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thận trọng, dè dặt: Thể hiện sự cẩn thận, không bộc lộ hết suy nghĩ hoặc cảm xúc, thường muốn tránh rủi ro hoặc hiểu lầm.
    • Được bảo vệ, được canh giữ: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc an ninh) vật che chắn hoặc được bảo vệ khỏi nguy hiểm, tiếp cận trái phép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a guarded response to the reporter's question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời thận trọng trước câu hỏi của phóng viên.)
    • Her optimism about the project's success was guarded. (Sự lạc quan của ấy về thành công của dự án dè dặt.)
    • The military base is heavily guarded. (Căn cứ quân sự được canh giữ nghiêm ngặt.)
    • The machine has a guarded belt drive for safety. (Máy bộ truyền đai được che chắn để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guarded optimism": Sự lạc quan thận trọng, lạc quan nhưng vẫn những lo ngại hoặc dự phòng.

    • Investors expressed guarded optimism about the new economic policy. (Các nhà đầu bày tỏ sự lạc quan thận trọng về chính sách kinh tế mới.)
  • "Guarded secret": Bí mật được giữ kín, được bảo vệ cẩn thận.

    • The formula for the drink is a guarded secret. (Công thức của loại đồ uống đó một bí mật được giữ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard (động từ): canh giữ, bảo vệ.
    • Soldiers guard the entrance. (Binh lính canh giữ lối vào.)
  • Guard (danh từ): người canh gác, sự bảo vệ.
    • The security guard checks everyone's ID. (Người bảo vệ an ninh kiểm tra thẻ căn cước của mọi người.)
  • Unguarded (tính từ): không được bảo vệ; (về lời nói) thiếu thận trọng, bộc lộ ra ngoài.
    • He made an unguarded comment that he later regretted. (Anh ấy đưa ra một nhận xét thiếu thận trọng sau này hối hận.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautious (adj): thận trọng, cẩn thận.
  • Reserved (adj): kín đáo, dè dặt.
  • Protected (adj): được bảo vệ.
  • Shielded (adj): được che chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "guarded". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "guard".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "guarded".)

guarded

The diplomat expressed guarded optimism about the peace talks.

tính từ
  1. thận trọng, giữ gìn (lời nói)
    • a guarded answers
      câu trả lời thận trọng
  2. (kỹ thuật) cái che, cái chắn (máy dây curoa, bánh răng...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "guarded"

Từ có nhắc đến "guarded"