graduality
Định nghĩa
Danh từ: Tính từ từ, tính dần dần: "graduality" chỉ chất lượng hoặc đặc điểm của việc diễn ra một cách dần dần, từ từ, qua các giai đoạn hoặc bước nhỏ, không đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Tính dần dần của sự thay đổi khiến mọi người dễ thích nghi hơn.)
- (Chúng ta có thể quan sát tính từ từ trong quá trình học một ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The graduality of something": dùng để nhấn mạnh sự phát triển hoặc thay đổi chậm rãi, có kiểm soát.
- The graduality of economic recovery was a relief after the crisis. (Tính dần dần của sự phục hồi kinh tế là một sự nhẹ nhõm sau cuộc khủng hoảng.)
"Emphasize the graduality": nhấn mạnh vào tính chất từ từ của một quá trình.
- The report emphasizes the graduality of climate change effects. (Báo cáo nhấn mạnh tính dần dần của các tác động biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Gradual (tính từ): dần dần, từ từ.
- The gradual increase in temperature worried scientists. (Sự tăng nhiệt độ dần dần làm các nhà khoa học lo lắng.)
Gradually (trạng từ): một cách dần dần.
- The sky gradually turned dark. (Bầu trời dần dần tối lại.)
Gradualness (danh từ): từ đồng nghĩa với "graduality", cũng chỉ tính dần dần.
- The gradualness of the process is important. (Tính dần dần của quá trình là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Incrementality: tính tăng dần, từng bước một.
- Slowness: sự chậm rãi (nhưng không nhấn mạnh vào các giai đoạn như "graduality").
- Progressiveness: tính tiến triển dần dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phrase: "by degrees" (từ từ, dần dần) – diễn đạt cùng ý nghĩa với "graduality".
- The truth came out by degrees. (Sự thật dần dần được phơi bày.)
Thành ngữ liên quan
"Little by little": từng chút một, dần dần.
- Little by little, the project started to take shape. (Từng chút một, dự án bắt đầu hình thành.)
"Step by step": từng bước một.
- We solved the problem step by step. (Chúng tôi giải quyết vấn đề từng bước một.)