graphite

/'græfait/
Học thuật
Thân thiện
graphite

L'artiste utilise un crayon à mine de graphite pour dessiner un portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Grafit, than chì: Một dạng thù hình của carbon, cấu trúc tinh thể lớp, mềm, màu xám đen, dẫn điện tốt thường được dùng làm ruột bút chì, chất bôi trơn hoặc trong các điện cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mine d'un crayon est souvent en graphite. (Ruột bút chì thường được làm bằng than chì.)
    • Le graphite est un excellent conducteur d'électricité. (Grafit là một chất dẫn điện tuyệt vời.)
    • On utilise du graphite comme lubrifiant solide dans certaines machines. (Người ta sử dụng grafit làm chất bôi trơn rắn trong một số loại máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graphite nucléaire": than chì hạt nhân (loại than chì độ tinh khiết cao dùng trong phản ứng hạt nhân).
    • Le réacteur utilise du graphite nucléaire comme modérateur. ( phản ứng sử dụng than chì hạt nhân làm chất làm chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphitique (adj): thuộc về grafit, tính chất của grafit.
    • Une structure graphitique. (Một cấu trúc graphit.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbone graphitique: carbon dạng graphit.
  • Plombagine (danh từ giống cái, ít dùng): một tên gọi cho than chì.
graphite

L'artiste utilise un crayon à mine de graphite pour dessiner un portrait.

danh từ giống đực
  1. grafit, than chì

Từ gần giống

Từ chứa "graphite"

Từ có nhắc đến "graphite"