graphite
/'græfait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Grafit, than chì: Một dạng thù hình của carbon, có cấu trúc tinh thể lớp, mềm, màu xám đen, dẫn điện tốt và thường được dùng làm ruột bút chì, chất bôi trơn hoặc trong các điện cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mine d'un crayon est souvent en graphite. (Ruột bút chì thường được làm bằng than chì.)
- Le graphite est un excellent conducteur d'électricité. (Grafit là một chất dẫn điện tuyệt vời.)
- On utilise du graphite comme lubrifiant solide dans certaines machines. (Người ta sử dụng grafit làm chất bôi trơn rắn trong một số loại máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "graphite nucléaire": than chì hạt nhân (loại than chì có độ tinh khiết cao dùng trong lò phản ứng hạt nhân).
- Le réacteur utilise du graphite nucléaire comme modérateur. (Lò phản ứng sử dụng than chì hạt nhân làm chất làm chậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Graphitique (adj): thuộc về grafit, có tính chất của grafit.
- Une structure graphitique. (Một cấu trúc graphit.)
Từ đồng nghĩa
- Carbone graphitique: carbon dạng graphit.
- Plombagine (danh từ giống cái, ít dùng): một tên gọi cũ cho than chì.
danh từ giống đực
- grafit, than chì