graining
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết cấu giống như vân gỗ: "graining" chỉ một loại kết cấu hoặc hoa văn bề mặt giống với vân gỗ tự nhiên, thường được tạo ra một cách nhân tạo hoặc xuất hiện trên các vật liệu khác nhau.
- Kỹ thuật tạo vân gỗ giả: Trong mỹ thuật và trang trí, "graining" là quá trình sơn hoặc xử lý bề mặt để bắt chước hình dáng của vân gỗ, nhằm tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The door has a beautiful graining that looks like real oak. (Cánh cửa có một kết cấu vân gỗ đẹp mắt trông giống như gỗ sồi thật.)
- The artist used graining to give the plain wall a wooden texture. (Người nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật tạo vân gỗ giả để mang lại cho bức tường trơn một kết cấu gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"graining pattern": mô hình vân gỗ, dùng để chỉ một kiểu hoa văn cụ thể giống vân gỗ.
- The cabinet was finished with a fine graining pattern. (Chiếc tủ được hoàn thiện với một mô hình vân gỗ tinh xảo.)
"graining tool": dụng cụ tạo vân gỗ, thường là các loại cọ hoặc lược đặc biệt dùng trong trang trí.
- The craftsman used a graining tool to create realistic wood effects. (Người thợ thủ công đã sử dụng dụng cụ tạo vân gỗ để tạo ra các hiệu ứng gỗ chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
Grain (n): thớ gỗ, vân gỗ; hạt (ngũ cốc).
- The grain of the wood is very fine. (Thớ gỗ này rất mịn.)
Grained (adj): có vân gỗ, có kết cấu vân gỗ.
- The grained surface of the table is easy to clean. (Bề mặt có vân gỗ của cái bàn rất dễ lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
- Wood grain: vân gỗ tự nhiên, kết cấu của gỗ.
- Faux wood: gỗ giả, thường chỉ các vật liệu bắt chước gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "graining".
Thành ngữ liên quan
- "grain of truth": một phần sự thật nhỏ (không liên quan trực tiếp đến "graining" nhưng dùng chung từ gốc "grain").
- There is a grain of truth in what he said. (Có một phần sự thật trong những gì anh ấy nói.)