granadillo

granadillo

The granadillo tree grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây granadillo: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng Tây Ấn (West Indies), thuộc họ đậu. Loại cây này nổi tiếng cho ra một loại gỗ màu xanh đen (green ebony) chất lượng cao.
    • Gỗ granadillo: Gỗ từ cây granadillo, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ, hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • The granadillo tree is native to the Caribbean islands. (Cây granadillo nguồn gốc từ các đảo Caribe.)
    • Farmers cultivate granadillo for its valuable timber. (Nông dân trồng cây granadillo để lấy gỗ quý.)
  • Danh từ (gỗ):

    • Granadillo is highly prized for its dark, dense wood. (Gỗ granadillo được đánh giá cao màu sẫm độ đặc chắc của .)
    • This guitar is made from granadillo, giving it a rich tone. (Cây đàn guitar này được làm từ gỗ granadillo, mang lại âm thanh phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green ebony": Một tên gọi khác của gỗ granadillo, nhấn mạnh màu xanh lục đặc trưng khi mới cắt.
    • The furniture crafted from granadillo, also known as green ebony, is extremely durable. (Đồ nội thất làm từ granadillo, còn được gọi là gỗ mun xanh, cực kỳ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Granadillo wood (cụm danh từ): gỗ granadillo.

    • Granadillo wood is resistant to termites. (Gỗ granadillo khả năng chống mối mọt.)
  • Granadillo tree (cụm danh từ): cây granadillo.

    • The granadillo tree can grow up to 20 meters tall. (Cây granadillo có thể cao tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Green ebony: gỗ mun xanh (tên gọi thương mại).
  • Cocobolo: một loại gỗ quý khác cùng họ, đôi khi bị nhầm lẫn với granadillo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest granadillo: khai thác gỗ granadillo.

    • The company plans to harvest granadillo sustainably. (Công ty kế hoạch khai thác gỗ granadillo một cách bền vững.)
  • Carve granadillo: chạm khắc gỗ granadillo.

    • Artisans often carve granadillo into intricate sculptures. (Các nghệ nhân thường chạm khắc gỗ granadillo thành những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "granadillo".