grandee

/,græn'di:/
danh từ
  1. nhà quý tộc (ở Tây-ban-nha Bồ-ddào-nha)
  2. nhân vật quan trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

grandee
A Spanish grandee stands proudly in his formal attire.