grandee
/,græn'di:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà quý tộc cao cấp: Một người thuộc tầng lớp quý tộc cao nhất, đặc biệt là ở Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha trong lịch sử.
- Nhân vật quan trọng, có địa vị cao: Một người có địa vị xã hội, quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn, thường được sử dụng một cách hình tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Spanish grandee owned vast estates. (Nhà quý tộc Tây Ban Nha sở hữu những điền trang rộng lớn.)
- He was treated like a grandee at the conference. (Ông ấy được đối xử như một nhân vật quan trọng tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A grandee of the industry": Một nhân vật có thế lực, có ảnh hưởng lớn trong một ngành công nghiệp nào đó.
- She is considered a grandee of the fashion world. (Bà ấy được coi là một nhân vật quyền lực trong thế giới thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand (adj): to lớn, trọng đại, hùng vĩ.
- Grandeur (n): sự hùng vĩ, sự tráng lệ, vẻ oai nghiêm.
Từ đồng nghĩa
- Aristocrat: quý tộc.
- Nobleman: nam tước, quý tộc.
- Dignitary: nhân vật cao cấp, quan chức cấp cao.
- Magnate: trùm, nhà tư bản lớn (thường trong kinh doanh).
Từ trái nghĩa
- Commoner: thường dân.
- Plebeian: người bình dân.
Lưu ý sử dụng
- Từ "grandee" có nguồn gốc lịch sử rõ ràng, gắn liền với chế độ quý tộc ở bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha). Khi dùng theo nghĩa hiện đại để chỉ một nhân vật quan trọng, nó thường mang sắc thái trang trọng và đôi khi có chút mỉa mai.
danh từ
- nhà quý tộc (ở Tây-ban-nha và Bồ-ddào-nha)
- nhân vật quan trọng