Videogranted

Tìm hiểu cách sử dụng từ granted trong tiếng Anh để diễn đạt sự thừa nhận hoặc coi điều đó hiển nhiên. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp của từ này từ tính từ đến trạng từ trong các cấu trúc phổ biến. Chúng ta sẽ cùng khám phá cụm từ quen thuộc take for granted các cách dùng nâng cao như granted that để làm phong phú khả năng giao tiếp. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "granted"

granted
The mechanic granted that the engine was in poor condition but managed to start it.