granulé

tính từ
  1. () dạng hạt
danh từ giống đực
  1. (dược học) viên cốm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "granulé"

Từ có nhắc đến "granulé"

granulé
Le pharmacien range des boîtes de granulés dans l'armoire.