graphics

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Hình ảnh, đồ họa: "graphics" chỉ các hình vẽ, ảnh chụp, biểu đồ, hoặc các biểu diễn trực quan khác được sử dụng trong sách, báo, tạp chí, hoặc trên màn hình máy tính.
    • Nghệ thuật đồ họa: Trong lĩnh vực thiết kế máy tính, "graphics" còn chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • (Các hình ảnh đồ họa trong sách giáo khoa này rất rõ ràng hữu ích.)
  • ( ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa cho một công ty trò chơi điện tử.)
  • (Nhà xuất bản chịu trách nhiệm về tất cả các hình ảnh đồ họa trong tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computer graphics": đồ họa máy tính, lĩnh vực tạo xử lý hình ảnh bằng máy tính.
    • The movie uses stunning computer graphics to create realistic monsters. (Bộ phim sử dụng đồ họa máy tính tuyệt đẹp để tạo ra những quái vật chân thực.)
  • "graphics card": card đồ họa, phần cứng máy tính xử lý hình ảnh.
    • You need a powerful graphics card to play this game. (Bạn cần một card đồ họa mạnh để chơi trò chơi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Graphic (tính từ): thuộc về đồ họa, liên quan đến hình ảnh.
    • The graphic design of the poster is very attractive. (Thiết kế đồ họa của tấm áp phích rất hấp dẫn.)
  • Graphically (trạng từ): về mặt đồ họa, một cách trực quan.
    • The data is presented graphically in the chart. (Dữ liệu được trình bày trực quan trong biểu đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Visuals: các yếu tố trực quan (thường dùng trong bối cảnh trình bày).
    • The presentation includes many visuals to explain the concept. (Bài thuyết trình bao gồm nhiều yếu tố trực quan để giải thích khái niệm.)
  • Artwork: tác phẩm nghệ thuật (đặc biệt trong sách, tạp chí).
    • The publisher was responsible for all the artwork in the book. (Nhà xuất bản chịu trách nhiệm về tất cả các tác phẩm nghệ thuật trong cuốn sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "graphics". Tuy nhiên, "graphics" thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "graphics design" (thiết kế đồ họa) hoặc "graphics processing" (xử lý đồ họa).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "graphics". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, cụm từ "graphics-intensive" (đòi hỏi nhiều đồ họa) thường được dùng để mô tả các ứng dụng hoặc trò chơi yêu cầu xử lý hình ảnh mạnh mẽ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

graphics
The book's layout includes colorful graphics on every page.