lifelike
/'laiflaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như thật, sinh động như thật: Mô tả một vật, hình ảnh, hoặc sự mô phỏng nào đó rất chân thực, tự nhiên và giống với đối tượng thực tế đến mức khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wax figures in the museum are incredibly lifelike. (Những bức tượng sáp trong viện bảo tàng giống như thật một cách đáng kinh ngạc.)
- She paints lifelike portraits of animals. (Cô ấy vẽ những bức chân dung động vật rất sinh động như thật.)
- The special effects made the dragon look lifelike. (Hiệu ứng đặc biệt khiến con rồng trông giống như thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a lifelike representation": một sự thể hiện/tái hiện chân thực.
- The artist's goal was to create a lifelike representation of the landscape. (Mục tiêu của nghệ sĩ là tạo ra một sự tái hiện chân thực của phong cảnh.)
"in a lifelike manner": một cách sinh động, tự nhiên.
- The robot moved in a lifelike manner, surprising the audience. (Con robot di chuyển một cách tự nhiên, làm khán giả ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Realistic (adj): hiện thực, chân thực. (Từ này nhấn mạnh tính chính xác với thực tế, trong khi "lifelike" thường nhấn mạnh sự sống động, tự nhiên như có sự sống.)
- Naturalistic (adj): theo chủ nghĩa tự nhiên, mô phỏng tự nhiên.
- True-to-life (adj): sát với đời thực, chân thực. (Cụm từ này có nghĩa rất gần với "lifelike".)
Từ đồng nghĩa
- Vivid: sống động, rõ ràng.
- Authentic: chân thực, xác thực.
- Convincing: thuyết phục, có tính thuyết phục cao.
Từ trái nghĩa
- Artificial: nhân tạo, giả tạo.
- Unrealistic: không thực tế.
- Stiff: cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lifelike")
tính từ
- giống như thật