vivid

/'vivid/
tính từ
  1. chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)
    • vivid light
      ánh sáng chói lọi
    • vivid colour
      màu sắc sặc sỡ
  2. đầy sức sống (người)
  3. sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc
    • a vivid description
      một bài mô tả sinh động
    • a vivid recollection of some event
      nhớ lại một sự kiện một cách sâu sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "vivid"

Từ có nhắc đến "vivid"

vivid
The artist used vivid colors to paint a tropical bird.