vivid
/'vivid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ: Dùng để miêu tả màu sắc hoặc ánh sáng có cường độ mạnh, thu hút sự chú ý.
- Sinh động, sống động: Dùng để miêu tả một ký ức, mô tả, hình ảnh hoặc trải nghiệm rõ ràng và mạnh mẽ đến mức như đang hiện ra trước mắt.
- Đầy sức sống: Dùng để miêu tả một người có năng lượng và cá tính mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a dress of a vivid red. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ rực rỡ.)
- The author gave a vivid description of the battlefield. (Tác giả đã đưa ra một mô tả sinh động về chiến trường.)
- I have a vivid memory of my first day at school. (Tôi có một ký ức sống động về ngày đầu tiên đi học.)
- He has a vivid imagination. (Anh ấy có một trí tưởng tượng sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vividly" (trạng từ): một cách sinh động, rõ ràng.
- I remember the event vividly. (Tôi nhớ lại sự kiện đó một cách rất rõ ràng.)
- "Vividness" (danh từ): tính sinh động, sự rực rỡ.
- The vividness of the painting is astonishing. (Tính sinh động của bức tranh thật đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vividly (adv): một cách sinh động.
- Vividness (n): sự sinh động, sự rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
- Bright: sáng, rực rỡ (về màu sắc/ánh sáng).
- Vibrant: rực rỡ, tràn đầy sức sống.
- Graphic: chi tiết và sống động (thường về mô tả).
- Lifelike: như thật, sống động.
- Intense: mãnh liệt, sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- To paint a vivid picture: Miêu tả một cách rất sinh động và chi tiết.
- The witness's testimony painted a vivid picture of the scene. (Lời khai của nhân chứng đã vẽ nên một bức tranh hết sức sinh động về hiện trường.)
tính từ
- chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)
- vivid lightánh sáng chói lọi
- vivid colourmàu sắc sặc sỡ
- đầy sức sống (người)
- sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc
- a vivid descriptionmột bài mô tả sinh động
- a vivid recollection of some eventnhớ lại một sự kiện một cách sâu sắc