grasserie

Học thuật
Thân thiện
grasserie

Une chenille atteinte de la grasserie est isolée sur une feuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh tằm nghệ: Một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọngtằm, do vi khuẩn gây ra, khiến tằm chuyển sang màu vàng chết. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp nuôi tằm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grasserie peut décimer un élevage de vers à soie en quelques jours. (Bệnh tằm nghệ có thể tiêu diệt một trại nuôi tằm chỉ trong vài ngày.)
    • Les éleveurs redoutent l'apparition de la grasserie dans leurs magnaneries. (Những người nuôi tằm lo sợ sự xuất hiện của bệnh tằm nghệ trong các trại tằm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint de la grasserie": bị mắc bệnh tằm nghệ.
    • Si un ver à soie est atteint de la grasserie, il faut l'isoler immédiatement. (Nếu một con tằm bị mắc bệnh tằm nghệ, cần phải cách ly ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Grasserie du ver à soie (cụm danh từ): bệnh tằm nghệ (cách nói đầy đủ, nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jaunisse du ver à soie (danh từ giống cái): bệnh vàng datằm (cách gọi khác dựa trên triệu chứng).
  • Flacherie (danh từ giống cái): một bệnh kháctằm, thường do virus hoặc chế độ ăn, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc đề cập cùng với "grasserie".
grasserie

Une chenille atteinte de la grasserie est isolée sur une feuille.

danh từ giống cái
  1. bệnh tằm nghệ

Từ có nhắc đến "grasserie"