grasseyer

Học thuật
Thân thiện
grasseyer

Le professeur de phonétique montre comment grasseyer le r.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Ngôn ngữ học):

    • Phát âm âm "r" bằng gốc lưỡi, tạo ra âm thanh rung từ phía sau cổ họng. Đâycách phát âm đặc trưng của một số vùngPháp một số ngôn ngữ khác.
  2. Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):

    • Phát âm (một âm, đặc biệtâm "r") bằng gốc lưỡi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Certains chanteurs lyriques doivent apprendre à ne pas grasseyer. (Một số ca sĩ opera phải học cách không phát âm r gốc lưỡi.)
    • Dans le sud de la France, beaucoup de gens grasseyent naturellement. (Ở miền nam nước Pháp, nhiều người phát âm r gốc lưỡi một cách tự nhiên.)
  • Ngoại động từ:

    • Il grasseye le "r" de manière très prononcée. (Anh ấy phát âm gốc lưỡi chữ "r" một cách rất rõ rệt.)
    • Le professeur de phonétique lui a appris à grasseyer ce son. (Giáo viên ngữ âm đã dạy anh ta cách phát âm gốc lưỡi âm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grasseyer les r": là một cụm từ cố định, nghĩa là "phát âm các chữ r bằng gốc lưỡi".
    • Son accent est charmant car il grasseye les r. (Chất giọng của anh ấy rất quyến rũ anh ấy phát âm các chữ r bằng gốc lưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Grasseyement (danh từ giống đực): hành động phát âm r gốc lưỡi; âm r gốc lưỡi.
    • Son grasseyement est typique de la région. (Cách phát âm r gốc lưỡi của anh ấy rất đặc trưng cho vùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Prononcer les r de la gorge: phát âm chữ r từ cổ họng. (Cụm từ mô tả)
  • Roulé les r: lăn chữ r. (Thường chỉ cách phát âm "r" bằng đầu lưỡi, khác với "grasseyement", nhưng đôi khi được dùng không phân biệt .)
Từ trái nghĩa
  • Prononcer les r de façon apicale: phát âm chữ r bằng đầu lưỡi (cách phát âm phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
grasseyer

Le professeur de phonétique montre comment grasseyer le r.

nội động từ
  1. (ngôn ngữ học) phát âm r gốc lưỡi
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) phát âm gốc lưỡi
    • Grasseyer les r
      phát âm r gốc lưỡi