grasseyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ (Ngôn ngữ học):
- Phát âm âm "r" bằng gốc lưỡi, tạo ra âm thanh rung từ phía sau cổ họng. Đây là cách phát âm đặc trưng của một số vùng ở Pháp và một số ngôn ngữ khác.
Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):
- Phát âm (một âm, đặc biệt là âm "r") bằng gốc lưỡi.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Certains chanteurs lyriques doivent apprendre à ne pas grasseyer. (Một số ca sĩ opera phải học cách không phát âm r gốc lưỡi.)
- Dans le sud de la France, beaucoup de gens grasseyent naturellement. (Ở miền nam nước Pháp, nhiều người phát âm r gốc lưỡi một cách tự nhiên.)
Ngoại động từ:
- Il grasseye le "r" de manière très prononcée. (Anh ấy phát âm gốc lưỡi chữ "r" một cách rất rõ rệt.)
- Le professeur de phonétique lui a appris à grasseyer ce son. (Giáo viên ngữ âm đã dạy anh ta cách phát âm gốc lưỡi âm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grasseyer les r": là một cụm từ cố định, nghĩa là "phát âm các chữ r bằng gốc lưỡi".
- Son accent est charmant car il grasseye les r. (Chất giọng của anh ấy rất quyến rũ vì anh ấy phát âm các chữ r bằng gốc lưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Grasseyement (danh từ giống đực): hành động phát âm r gốc lưỡi; âm r gốc lưỡi.
- Son grasseyement est typique de la région. (Cách phát âm r gốc lưỡi của anh ấy rất đặc trưng cho vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Prononcer les r de la gorge: phát âm chữ r từ cổ họng. (Cụm từ mô tả)
- Roulé les r: lăn chữ r. (Thường chỉ cách phát âm "r" bằng đầu lưỡi, khác với "grasseyement", nhưng đôi khi được dùng không phân biệt rõ.)
Từ trái nghĩa
- Prononcer les r de façon apicale: phát âm chữ r bằng đầu lưỡi (cách phát âm phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
nội động từ
- (ngôn ngữ học) phát âm r gốc lưỡi
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) phát âm gốc lưỡi
- Grasseyer les rphát âm r gốc lưỡi