grater

/'greitə/
Học thuật
Thân thiện
grater

She uses a grater to shred a block of cheese over a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ nhà bếp bề mặt sắc, nhiều lỗ nhỏ: Dùng để xát, mài, hoặc bào nhỏ thực phẩm cứng như phô mai, rau củ (cà rốt, gừng) thành những mảnh vụn hoặc sợi nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a grater to shred this cheese for the pasta. (Tôi cần một cái bào để bào nhỏ phô mai này cho món ống.)
    • She used the fine side of the grater for the lemon zest. ( ấy đã dùng mặt nhỏ của cái bào để bào vỏ chanh.)
    • Be careful not to cut your fingers on the sharp grater. (Hãy cẩn thận đừng để cắt vào tay trên cái bào sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as fine as a grater makes it": (mô tả) nhỏ, mịn như khi được bào bằng bào.
    • Grate the ginger until it is as fine as a grater makes it. (Hãy bào gừng cho đến khi mịn như khi được bào ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Grate (động từ): Xát, bào, nạo (thực phẩm).
    • Grate the carrots into the salad. (Hãy bào cà rốt vào món salad.)
  • Grating (danh từ): Hành động bào; (tính từ): Chói tai, khó chịu (âm thanh).
    • The grating of metal on metal is an unpleasant sound. (Tiếng kim loại cọ vào kim loại thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shredder: Máy xay, máy băm (thường cho giấy, có thể cho thực phẩm).
  • Rasp: Cái giũa (thường cho gỗ, kim loại; đôi khi dùng trong nấu ăn cho các loại củ cứng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "grater". Tuy nhiên, có thể gặp trong các hướng dẫn nấu ăn hoặc mô tả công việc bếp núc.
grater

She uses a grater to shred a block of cheese over a bowl.

danh từ
  1. bàn xát; bàn mài
  2. cái nạo, cái giũa

Từ gần giống