carter

/'kɑ:tə/
danh từ
  1. người đánh xe bò, người đánh xe ngựa
  2. hãng vận tải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

carter
A carter drives his horse-drawn cart along a country road.