greater

Học thuật
Thân thiện
greater

The greater good of the community is served by this new park.

Định nghĩa
  1. Tính từ (so sánh hơn của 'great'):
    • Lớn hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng: Dùng để so sánh hai hoặc nhiều thứ, cho thấy một thứ vượt trội hơn thứ kia về mặt nào đó.
    • Cao hơn, mạnh hơn, quan trọng hơn: Chỉ mức độ, cường độ hoặc giá trị được đánh giá vượt trội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The population of Hanoi is greater than that of Da Nang. (Dân số Nội lớn hơn dân số Đà Nẵng.)
    • With greater effort, you will achieve greater success. (Với nỗ lực lớn hơn, bạn sẽ đạt được thành công lớn hơn.)
    • She felt a greater sense of responsibility after the promotion. ( ấy cảm thấy một ý thức trách nhiệm cao hơn sau khi được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the greater good": lợi ích chung lớn hơn, lợi ích của số đông.

    • He sacrificed his personal comfort for the greater good of the community. (Anh ấy hy sinh sự thoải mái cá nhânlợi ích chung lớn hơn của cộng đồng.)
  • "to a greater or lesser extent/degree": ở mức độ nhiều hay ít, ít nhiều.

    • All projects are risky, to a greater or lesser degree. (Tất cả các dự án đều rủi ro, ít nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Greatest (adj, so sánh nhất): lớn nhất, quan trọng nhất.

    • He is considered one of the greatest artists of his generation. (Ông ấy được coi một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất của thế hệ mình.)
  • Greatly (adv): rất nhiều, vô cùng.

    • I greatly appreciate your help. (Tôi cùng trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Larger: lớn hơn (thường về kích thước, quy mô).
  • Higher: cao hơn (về vị trí, mức độ, số lượng).
  • More important: quan trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với 'greater' đây tính từ. Các cụm từ thường đi với động từ 'grow' hoặc 'become'). - To become greater: trở nên lớn hơn, tăng lên. - His influence became greater over time. (Ảnh hưởng của ông ấy trở nên lớn hơn theo thời gian.)

Thành ngữ liên quan
  • The greater the risk, the greater the reward: Rủi ro càng cao, phần thưởng càng lớn.
    • In investing, remember: the greater the risk, the greater the reward. (Trong đầu , hãy nhớ: rủi ro càng cao, phần thưởng càng lớn.)
greater

The greater good of the community is served by this new park.

Adjective
  1. lớn hơn về kích cỡ, tầm quan trọng, hay mức độ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "greater"