gravide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Có thai: Dùng để mô tả trạng thái của một người phụ nữ hoặc một con cái trong các loài động vật có vú đang mang bào thai trong tử cung.
- (Động vật học) Có chửa: Cách nói thông thường hơn, thường dùng cho động vật, để chỉ trạng thái mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une femme gravide doit consulter régulièrement un médecin. (Một phụ nữ có thai cần đi khám bác sĩ thường xuyên.)
- La chienne est gravide depuis deux mois. (Con chó cái đã có chửa được hai tháng.)
- L'échographie a confirmé un utérus gravide. (Siêu âm đã xác nhận một tử cung có thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être gravide de": Mang thai (một đứa trẻ, một bào thai). Cụm này nhấn mạnh vào việc đang mang trong mình một sinh linh.
- Elle est gravide de son premier enfant. (Cô ấy đang có thai đứa con đầu lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravidité (danh từ giống cái): Tình trạng có thai, thai nghén.
- La gravidité est une période importante. (Thai nghén là một giai đoạn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Enceinte (tính từ): Có thai. (Từ thông dụng và lịch sự hơn trong hầu hết các ngữ cảnh).
- En gestation (cụm từ): Đang mang thai. (Thường dùng cho người và động vật).
Lưu ý sử dụng
- Từ "gravide" mang tính chất học thuật, y khoa hoặc trang trọng hơn so với từ "enceinte" thông dụng.
- Trong văn nói hàng ngày, "enceinte" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ người có thai. "Gravide" thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, báo cáo khoa học hoặc khi nói về động vật.
tính từ
- (y học) có thai (ở trong)
- Utérus gravidedạ con có thai
- (động vật học) có chửa
- Jument gravidecon ngựa có chửa