gravide

tính từ
  1. (y học) có thai (ở trong)
    • Utérus gravide
      dạ con có thai
  2. (động vật học) có chửa
    • Jument gravide
      con ngựa có chửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gravide"

gravide
Une jument gravide broute paisiblement dans un pré.