cravate

danh từ giống cái
  1. ca vát
  2. khăn quàng cổ (phụ nữ)
  3. băng thắt (đầu ngọn cờ...)
  4. (hàng hải) dây ôm
  5. (thể dục thể thao) miếng vặn cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cravate"

Từ có nhắc đến "cravate"

cravate
Une femme porte une cravate élégante avec son costume.