cravate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cà vạt: Một dải vải dài, thường được thắt dưới cổ áo sơ mi, là một phần của trang phục chính thức hoặc công sở cho nam giới.
- Khăn quàng cổ (phụ nữ): Một loại khăn hoặc dải vải trang trí quàng quanh cổ.
- Dải băng, dây buộc: Vật dụng có hình dạng tương tự dùng để trang trí hoặc buộc, chẳng hạn như dải băng thắt ở đầu ngọn cờ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một chiếc cà vạt mới cho buổi phỏng vấn xin việc.)
- (Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ bằng lụa thanh lịch với áo sơ mi.)
- (Những dải băng của lá cờ bay phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serrer la cravate à quelqu'un": (nghĩa bóng) gây áp lực, siết chặt ai đó.
- Le directeur leur a serré la cravate pour qu'ils respectent les délais. (Giám đốc đã siết chặt họ để họ tuân thủ thời hạn.)
- "Cravate de notaire": (từ cũ) chỉ một kiểu cà vạt rất rộng và lỗi thời.
- Trong thể thao (như judo, vật), "cravate" có thể chỉ một miếng đánh khóa cổ đối thủ.
Biến thể và từ liên quan
- Cravater (động từ): thắt cà vạt; (nghĩa bóng) đánh bại, khóa chặt.
- Il sait cravater correctement. (Anh ấy biết cách thắt cà vạt đúng cách.)
- Notre équipe de football s'est fait cravater. (Đội bóng của chúng tôi đã bị đánh bại.)
- Nœud de cravate (cụm danh từ): nút thắt cà vạt.
- Porte-cravate (danh từ giống đực): móc treo cà vạt.
Từ đồng nghĩa
- Nœud papillon (danh từ giống đực): nơ (một loại phụ kiện cổ khác).
- Foulard (danh từ giống đực): khăn choàng, khăn quàng (thường nhẹ và mềm hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être tiré à quatre épingles / être bien cravaté: ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao.
- Pour le mariage, il était bien cravaté. (Đám cưới, anh ấy ăn mặc rất chỉnh tề.)
- Ça me fait une belle jambe / une belle cravate!: (thành ngữ mỉa mai) Thế thì có ích gì cho tôi chứ!/ Được lợi gì đâu!
- Il a gagné au loto ? Ça me fait une belle cravate ! (Hắn trúng số à? Thế thì có ích gì cho tôi chứ!)
danh từ giống cái
- ca vát
- khăn quàng cổ (phụ nữ)
- băng thắt (đầu ngọn cờ...)
- (hàng hải) dây ôm
- (thể dục thể thao) miếng vặn cổ