gravure

/,foutəgrə'vjuə/ Cách viết khác : (photoprint) /'foutəprint/
Học thuật
Thân thiện
gravure

Le livre d'art contient une belle gravure sur bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khắc, sự trổ; thuật khắc, thuật trổ: Chỉ hành động, kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra hình ảnh, hoa văn bằng cách khắc lên một bề mặt cứng.
    • Bản khắc, đồ khắc, tranh khắc: Chỉ sản phẩm, tác phẩm được tạo ra từ kỹ thuật khắc, thườngtrên gỗ, kim loại hoặc đá.
    • Tranh, ảnh (nói chung): Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ một bức tranh minh họa, hình ảnh in trong sách báo.
    • Sự ghi âm (đĩa hát): Một nghĩa chuyên ngành, chỉ việc ghi lại âm thanh lên đĩa hát thông qua quá trình khắc các rãnh âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gravure sur bois est un art ancien. (Nghệ thuật khắc gỗmột nghệ thuật cổ xưa.)
    • Cette gravure représente un paysage de montagne. (Bản khắc này miêu tả một phong cảnh núi non.)
    • J'aime les livres avec de belles gravures. (Tôi thích những cuốn sách những bức tranh minh họa đẹp.)
    • La qualité du son dépend de la gravure de l'album. (Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào công đoạn ghi âm đĩa hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gravure au burin": Khắc bằng dao khắc (một kỹ thuật khắc kim loại cổ điển).

    • Il maîtrise parfaitement la gravure au burin. (Anh ấy thành thạo kỹ thuật khắc bằng dao khắc.)
  • "Gravure originale": Bản khắc gốc (bản đầu tiên do chính nghệ sĩ thực hiện, giá trị cao).

    • Ce musée expose une gravure originale de Rembrandt. (Bảo tàng này trưng bày một bản khắc gốc của Rembrandt.)
Biến thể từ gần giống
  • Graver (động từ): khắc, trổ, ghi âm.

    • Il a appris à graver son nom sur l'arbre. (Cậu bé đã học cách khắc tên mình lên cây.)
  • Graveur (danh từ giống đực): thợ khắc, nghệ sĩ khắc.

    • Mon oncle est un graveur renommé. (Chú tôimột nghệ sĩ khắc nổi tiếng.)
  • Gravure sur cuivre (cụm danh từ): nghệ thuật khắc đồng.

Từ đồng nghĩa
  • Sculpture (danh từ giống cái): điêu khắc, chạm trổ (thường tạo hình khối 3D).
  • Estampe (danh từ giống cái): bản in (từ bản khắc).
  • Illustration (danh từ giống cái): tranh minh họa.
Các cụm từ liên quan
  • Atelier de gravure: xưởng khắc, phòng khắc.

    • Elle passe ses journées dans son atelier de gravure. ( ấy dành cả ngày trong xưởng khắc của mình.)
  • Plaque de gravure: tấm kim loại dùng để khắc.

    • L'artiste prépare soigneusement la plaque de gravure. (Người nghệ sĩ chuẩn bị kỹ lưỡng tấm kim loại để khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Être gravé dans le marbre: Được khắc vào đá cẩm thạch, nghĩa bóngđiều đó cố định, không thay đổi được.
    • Cette décision est gravée dans le marbre. (Quyết định này đã được khắc vào đá [không thể thay đổi].)
gravure

Le livre d'art contient une belle gravure sur bois.

danh từ giống cái
  1. sự khắc, sự trổ; thuật khắc, thuật trổ, kiểu khắc; kiểu trổ
  2. bản khắc, đồ khắc, tranh khắc
  3. tranh, ảnh
    • Livre orné de gravures
      sách tranh ảnh
  4. sự ghi âm (đĩa hát)