great auk
Định nghĩa
Danh từ: Chim anca lớn (great auk) – một loài chim biển lớn, không biết bay, thuộc họ Anca, sống trên các đảo đá dọc bờ biển Bắc Đại Tây Dương; hiện đã tuyệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Chim anca lớn là một loài chim lớn, không biết bay.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hài cốt của chim anca lớn để tìm hiểu về các loài đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the last great auk": con chim anca lớn cuối cùng.
- The last great auk was killed in 1844 on the island of Eldey. (Con chim anca lớn cuối cùng đã bị giết vào năm 1844 trên đảo Eldey.)
Biến thể và từ gần giống
Auk (danh từ): chim anca (một họ chim biển nói chung, bao gồm cả loài còn sống và đã tuyệt chủng).
- The common auk is still found in some regions. (Chim anca thông thường vẫn còn được tìm thấy ở một số khu vực.)
Great auk (không có biến thể phổ biến khác; từ này chỉ một loài cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Pinguinus impennis (tên khoa học của loài này).
- The scientific name for the great auk is Pinguinus impennis. (Tên khoa học của chim anca lớn là Pinguinus impennis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "great auk".
Thành ngữ liên quan
- "as dead as the dodo" (chết như chim dodo) – thường được dùng để chỉ sự tuyệt chủng, nhưng có thể áp dụng cho "great auk" vì cả hai đều đã tuyệt chủng.
- The great auk is as dead as the dodo. (Chim anca lớn đã tuyệt chủng hoàn toàn.)