critic

/'kritik/
Học thuật
Thân thiện
critic

A theater critic writes a review in his notebook after the play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phê bình: Người chuyên môn đánh giá, phân tích đưa ra nhận xét về các tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh, v.v.
    • Người chỉ trích: Người thường xuyên đưa ra những lời phê bình, tìm ra lỗi sai hoặc bày tỏ ý kiến phản đối về một người, một việc, hoặc một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film critic gave the new movie a very positive review. (Nhà phê bình phim đã đưa ra bài đánh giá rất tích cực về bộ phim mới.)
    • He has become a harsh critic of the government's new policy. (Anh ấy đã trở thành một người chỉ trích khắc nghiệt đối với chính sách mới của chính phủ.)
    • She is a respected art critic for a major newspaper. ( ấy một nhà phê bình nghệ thuật được kính trọng cho một tờ báo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armchair critic": Người chỉ trích một cách dễ dãi, thường khi không đủ kiến thức hoặc kinh nghiệm thực tế về vấn đề mình đang phê bình.
    • It's easy to be an armchair critic without understanding the challenges they face. (Thật dễ để trở thành một kẻ chỉ trích hời hợt không hiểu những thách thức họ phải đối mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Critical (adj): (1) Mang tính phê bình, chỉ trích. (2) Quan trọng, then chốt. (3) Nguy kịch (về tình trạng sức khỏe).
    • She wrote a critical analysis of the novel. ( ấy đã viết một bài phân tích phê bình về cuốn tiểu thuyết.)
  • Criticism (n): Sự phê bình, lời chỉ trích.
    • He accepted the constructive criticism from his teacher. (Cậu ấy đã chấp nhận lời phê bình mang tính xây dựng từ giáo viên.)
  • Critique (n): Bài phê bình chi tiết, sự đánh giá phân tích.
    • The professor published a detailed critique of the economic theory. (Giáo sư đã xuất bản một bài phê bình chi tiết về lý thuyết kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Reviewer: Người viết bài đánh giá, nhà phê bình (thường dùng cho phim, sách, sản phẩm).
  • Commentator: Người bình luận, nhà bình luận.
  • Fault-finder: Người hay bới lỗi, người hay chỉ trích.
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own worst critic: Tự chỉ trích bản thân một cách khắc nghiệt nhất.
    • You did a great job, stop being your own worst critic. (Bạn đã làm rất tốt, đừng tự chỉ trích bản thân mình nữa.)
critic

A theater critic writes a review in his notebook after the play.

danh từ
  1. nhà phê bình (văn nghệ)
    • a literary critic
      nhà phê bình văn học
  2. người chỉ trích