critic

/'kritik/
danh từ
  1. nhà phê bình (văn nghệ)
    • a literary critic
      nhà phê bình văn học
  2. người chỉ trích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "critic"

critic
A theater critic writes a review in his notebook after the play.