grecque

tính từ giống cái
  1. xem grec
danh từ giống cái
  1. cưa của thợ đóng sách
  2. đường khía lưngsách
  3. hoa văn chữ triện, đường chữ triện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grecque"

Từ có nhắc đến "grecque"

grecque
Une artiste dessine une frise grecque sur un vase en céramique.