crique

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) vũng
  2. (kỹ thuật) vết rạn bề mặt (trên khối kim loại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "crique"

Từ có nhắc đến "crique"

crique
Une petite crique abrite un bateau de pêche.