crique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất, Địa lý) Vũng: Một vùng nước biển nhỏ, hẹp và được che chắn, thường ăn sâu vào đất liền, thường nhỏ hơn một vịnh.
- (Kỹ thuật) Vết rạn bề mặt: Một vết nứt nhỏ hoặc đường rạn trên bề mặt của một khối kim loại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Địa lý):
- Nous avons ancré le bateau dans une petite crique abritée. (Chúng tôi đã thả neo con thuyền trong một vũng nhỏ được che chắn.)
- La plage était accessible seulement par une crique cachée. (Bãi biển chỉ có thể tiếp cận qua một vũng nước ẩn.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- L'inspecteur a détecté une fine crique sur la pièce métallique. (Người kiểm tra đã phát hiện một vết rạn nhỏ trên chi tiết kim loại.)
- Cette crique en surface peut compromettre la solidité de la structure. (Vết rạn bề mặt này có thể làm tổn hại đến độ bền của kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crique de corrosion": Vết rạn do ăn mòn, thường dùng trong ngành kỹ thuật vật liệu.
- La pièce a été rejetée à cause d'une crique de corrosion. (Chi tiết đã bị loại bỏ vì một vết rạn do ăn mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Criquer (động từ): Nứt, rạn (tạo thành những vết nứt nhỏ).
- La peinture a commencé à criquer sous l'effet de la chaleur. (Lớp sơn đã bắt đầu rạn nứt dưới tác động của nhiệt.)
Criquet (danh từ): Con châu chấu. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa địa lý: Anse (vịnh nhỏ, vũng), Calanque (vũng đá, hẻm núi ven biển - đặc trưng ở Địa Trung Hải).
- Đối với nghĩa kỹ thuật: Fissure (vết nứt), Gerçure (vết nứt, thường trên da hoặc vật liệu khô), Fêlure (vết rạn, vết nứt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crique".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crique".
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) vũng
- (kỹ thuật) vết rạn bề mặt (trên khối kim loại)