craque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuyện bịa, điều bịa đặt: Từ lóng chỉ một lời nói dối, một câu chuyện không có thật được tạo ra để đánh lừa hoặc khoe khoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête de raconter des craques ! (Đừng kể chuyện bịa nữa!)
- Je ne crois pas à son histoire, c'est sûrement une craque. (Tôi không tin câu chuyện của anh ta, chắc chắn đó là một điều bịa đặt.)
- Il nous a fait une craque pour éviter les ennuis. (Hắn đã bịa ra một chuyện để tránh rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raconter des craques": kể chuyện bịa, nói dối.
- Cet enfant a l'habitude de raconter des craques. (Đứa trẻ này có thói quen kể chuyện bịa.)
"Faire une craque (à quelqu'un)": bịa một chuyện (với ai đó).
- Ne me fais pas une craque, dis-moi la vérité. (Đừng có bịa chuyện với tôi, hãy nói cho tôi sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Craquer (động từ): nứt, gãy, vỡ; (thông tục) không chịu nổi, "điên" lên.
- Craquant, e (tính từ): dễ thương, làm mê mẩn (trong tiếng lóng).
Từ đồng nghĩa
- Mensonge (n.m): lời nói dối.
- Bobard (n.m): chuyện bịa, tin vịt (thông tục).
- Affabulation (n.f): sự bịa chuyện.
Thành ngữ liên quan
- "C'est une grosse craque !": Đó là một lời nói dối trắng trợn!
- Il prétend avoir rencontré le président ? C'est une grosse craque ! (Hắn ta tuyên bố đã gặp tổng thống ư? Đó là một lời nói dối trắng trợn!)
danh từ giống cái
- (thông tục) chuyện bịa, điều bịa đặt
- Raconter des craqueskể những điều bịa đặt